
Mercedes-Benz E-class E 260 • 197 HP • EQ Boost 9G-TRONIC
Sedan9 cấp tự độngDẫn động cầu sau2020-2023
197 HP
Công suất
7.7 giây
0-100 km/h
227 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h7.7 giây
0-60 mph7.3 giây
Tốc độ tối đa227 km/h
Hệ truyền động
Công suất197 HP tại 6100 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1650-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1991 cc
Mã động cơM 264.920
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.6 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp245/45 R18
Mâm xe8J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5078 mm
Chiều rộng1860 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2065 mm
Chiều cao1480 mm
Chiều dài cơ sở3079 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.45 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiChina 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG32 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới18 °
Góc thoátGóc thoát17 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.