
Mercedes-Benz E-class AMG E 36 T • 272 HP • 4G-TRONIC
Wagon4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1992-1996
272 HP
Công suất
7.2 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.2 giây
0-60 mph6.8 giây
Tốc độ tối đa240 km/h
Hệ truyền động
Công suất272 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn385 Nm tại 3750-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3604 cc
Mã động cơM 104 E 36 AMG / 104.9936
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh91 mm
Hành trìnhHành trình piston92.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauHydro-pneumatic element, Independent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 225/45 ZR17, Lốp sau: 225/45 ZR17
Mâm xeMâm trước: 7.5J x 17, Mâm sau: 7.5J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4765 mm
Chiều rộng1740 mm
Chiều cao1468 mm
Chiều dài cơ sở2800 mm
Chiều rộng cơ sở trước1516 mm
Chiều rộng cơ sở sau1507 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1640 kg
Trọng lượng toàn tải2230 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị14 L/100km
Ngoài đô thị9.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.