Skip to content
Mercedes-Benz E-class E 250 T D (113 Hp) - xem

Mercedes-Benz E-class E 250 T D • 113 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu sau1992-1996
113 HP
Công suất
16.3 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16.3 giây
0-60 mph15.5 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất113 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn173 Nm tại 2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2497 cc
Mã động cơOM 605 D 25 / 605.911
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén22:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87 mm
Hành trình84 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu7 L
DT nước mát9.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 195/65 R15, Lốp sau: 195/65 R15
Mâm xeMâm trước: 6.5J x 15, Mâm sau: 6.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4765 mm
Chiều rộng1740 mm
Chiều cao1490 mm
Chiều dài cơ sở2800 mm
Chiều rộng cơ sở trước1497 mm
Chiều rộng cơ sở sau1488 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1530 kg
Trọng lượng toàn tải2190 kg
Cốp xe530 L
Cốp tối đa885 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.5 L/100km
Ngoài đô thị5.8 L/100km
Đường hỗn hợp7.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.