Skip to content
Mercedes-Benz E-class E 280 T (193 Hp) Automatic - xem

Mercedes-Benz E-class E 280 T • 193 HP • Automatic

Wagon4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1992-1996
193 HP
Công suất
9.2 giây
0-100 km/h
213 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.2 giây
0-60 mph8.7 giây
Tốc độ tối đa213 km/h

Hệ truyền động

Công suất193 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2799 cc
Mã động cơM 104 E 28 / 104.942
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89.9 mm
Hành trình73.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mát9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 195/65 R15, Lốp sau: 195/65 R15
Mâm xeMâm trước: 6.5J x 15, Mâm sau: 6.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4765 mm
Chiều rộng1740 mm
Chiều cao1490 mm
Chiều dài cơ sở2800 mm
Chiều rộng cơ sở trước1497 mm
Chiều rộng cơ sở sau1488 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1590 kg
Trọng lượng toàn tải2230 kg
Cốp xe530 L
Cốp tối đa885 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.6 L/100km
Ngoài đô thị8.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.