Skip to content
Mercedes-Benz E-class E 300 T (180 Hp) 4MATIC Automatic - xem

Mercedes-Benz E-class E 300 T • 180 HP • 4MATIC Automatic

Wagon4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1992-1996
180 HP
Công suất
9.8 giây
0-100 km/h
204 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.8 giây
0-60 mph9.3 giây
Tốc độ tối đa204 km/h

Hệ truyền động

Công suất180 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn255 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2960 cc
Mã động cơM 103 E 30 / 103.985
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính88.5 mm
Hành trình80.2 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 195/65 R15, Lốp sau: 195/65 R15
Mâm xeMâm trước: 6.5J x 15, Mâm sau: 6.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4765 mm
Chiều rộng1740 mm
Chiều cao1498 mm
Chiều dài cơ sở2800 mm
Chiều rộng cơ sở trước1497 mm
Chiều rộng cơ sở sau1485 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1670 kg
Trọng lượng toàn tải2300 kg
Cốp xe530 L
Cốp tối đa885 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.6 L/100km
Ngoài đô thị10 L/100km
Đường hỗn hợp12.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.