Skip to content
Mercedes-Benz E-class E 250 D (113 Hp) - xem

Mercedes-Benz E-class E 250 D • 113 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu sau1995-1999
113 HP
Công suất
16.2 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16.2 giây
0-60 mph15.4 giây
Tốc độ tối đa185 km/h

Hệ truyền động

Công suất113 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn173 Nm tại 2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2497 cc
Mã động cơOM 605 D 25 / 605.912
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén22:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87 mm
Hành trình84 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát8.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauHydro-pneumatic element, Independent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/65 R15
Mâm xe7J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4816 mm
Chiều rộng1799 mm
Chiều cao1505 mm
Chiều dài cơ sở2833 mm
Chiều rộng cơ sở trước1542 mm
Chiều rộng cơ sở sau1546 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1630 kg
Trọng lượng toàn tải2210 kg
Cốp xe530 L
Cốp tối đa885 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.6 L/100km
Ngoài đô thị6.8 L/100km
Đường hỗn hợp8.6 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
US MPG27 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.