
Mercedes-Benz E-class E 420 V8 • 279 HP • Automatic
Wagon5 cấp tự độngDẫn động cầu sau1995-1999
279 HP
Công suất
7.2 giây
0-100 km/h
243 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.2 giây
0-60 mph6.8 giây
Tốc độ tối đa243 km/h
Hệ truyền động
Công suất279 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 3900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4196 cc
Mã động cơM 119 E 42 / 119.985
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh92 mm
Hành trìnhHành trình piston78.9 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauHydro-pneumatic element, Independent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp215/55 R16
Mâm xe7.5J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4816 mm
Chiều rộng1799 mm
Chiều cao1506 mm
Chiều dài cơ sở2833 mm
Chiều rộng cơ sở trước1534 mm
Chiều rộng cơ sở sau1538 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1740 kg
Trọng lượng toàn tải2290 kg
Cốp xeDung tích cốp xe600 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1920 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị14.4 L/100km
Ngoài đô thị8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.