Skip to content
Mercedes-Benz E-class E 430 V8 (279 Hp) 4MATIC Automatic - xem

Mercedes-Benz E-class E 430 V8 • 279 HP • 4MATIC Automatic

Wagon5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1999-2002
279 HP
Công suất
7.2 giây
0-100 km/h
243 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.2 giây
0-60 mph6.8 giây
Tốc độ tối đa243 km/h

Hệ truyền động

Công suất279 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4266 cc
Mã động cơM 113 E 43 / 113.940
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh3
Đường kính89.9 mm
Hành trình84 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8 L
DT nước mát11 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauHydro-pneumatic element, Independent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp235/45 R17
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4839 mm
Chiều rộng1799 mm
Chiều cao1509 mm
Chiều dài cơ sở2833 mm
Chiều rộng cơ sở trước1536 mm
Chiều rộng cơ sở sau1546 mm
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1860 kg
Trọng lượng toàn tải2410 kg
Cốp xe600 L
Cốp tối đa1975 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị19 L/100km
Ngoài đô thị9.4 L/100km
Đường hỗn hợp12.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.