
Mercedes-Benz E-class AMG E 55 • 476 HP • 5G-TRONIC
Wagon5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2003-2006
476 HP
Công suất
4.8 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.8 giây
0-60 mph4.6 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất476 HP tại 6100 vòng/phút
Mô-men xoắn700 Nm tại 2650 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5439 cc
Mã động cơM 113.990
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh3
Đường kínhĐường kính xi-lanh97 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp225/55 R16
Mâm xe7.5 J X 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4850 mm
Chiều rộng1822 mm
Chiều cao1496 mm
Chiều dài cơ sở2854 mm
Chiều rộng cơ sở trước1559 mm
Chiều rộng cơ sở sau1552 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1915 kg
Trọng lượng toàn tải2495 kg
Cốp xeDung tích cốp xe690 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1950 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị20.1 L/100km
Ngoài đô thị9.8 L/100km
Đường hỗn hợp13.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG17 mpg
UK MPG21 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.