Skip to content
Mercedes-Benz E-class E 320 CDI V6 (224 Hp) 4MATIC 5G-TRONIC - xem

Mercedes-Benz E-class E 320 CDI V6 • 224 HP • 4MATIC 5G-TRONIC

Wagon5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2003-2006
224 HP
Công suất
8.1 giây
0-100 km/h
236 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.1 giây
0-60 mph7.7 giây
Tốc độ tối đa236 km/h

Hệ truyền động

Công suất224 HP tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn510 Nm tại 1600-2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2987 cc
Mã động cơOM 642.921
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén17.7:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu8.5 L
DT nước mát7.5 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer, Air Suspension - Optional
Treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/55 R16; 245/45 R17; 245/40 R18
Mâm xe7.5J x 16; 8J x 16; 8J x 17; 8.5J x 17; 8.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4847 mm
Chiều rộng1822 mm
Rộng (gương)1990 mm
Chiều cao1499 mm
Chiều dài cơ sở2854 mm
Khoảng nhô trước828 mm
Khoảng nhô sau1165 mm
Chiều rộng cơ sở trước1559 mm
Chiều rộng cơ sở sau1552 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1905 kg
Trọng lượng toàn tải2555 kg
Cốp xe690 L
Cốp tối đa1950 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.3-8.6 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC228 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG28 - 27 mpg
UK MPG34 - 33 mpg
km/lít12 - 12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.