
Mercedes-Benz E-class E 320 CDI V6 • 224 HP • 7G-TRONIC
Wagon7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2005-2009
224 HP
Công suất
7.3 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.3 giây
0-60 mph6.9 giây
Tốc độ tối đa240 km/h
Hệ truyền động
Công suất224 HP tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn540 Nm tại 1600-2400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2987 cc
Mã động cơOM 642.920
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén17.7:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu8.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp225/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4888 mm
Chiều rộng1822 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2063 mm
Chiều cao1506 mm
Chiều dài cơ sở2854 mm
Khoảng nhô trước869 mm
Khoảng nhô sau1165 mm
Chiều rộng cơ sở trước1559 mm
Chiều rộng cơ sở sau1552 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1810 kg
Trọng lượng toàn tải2460 kg
Cốp xeDung tích cốp xe690 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1900 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.6-8.1 L/100km
Khí thải
CO₂215 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG31 - 29 mpg
UK MPG37 - 35 mpg
km/lít13 - 12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.