Skip to content
Mercedes-Benz E-class E 300 BlueEFFICIENCY V6 (252 Hp) 7G-TRONIC PLUS - xem

Mercedes-Benz E-class E 300 BlueEFFICIENCY V6 • 252 HP • 7G-TRONIC PLUS

Wagon7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2009-2013
252 HP
Công suất
7.5 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.5 giây
0-60 mph7.1 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất252 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn340 Nm tại 3500-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3498 cc
Mã động cơM 276.952
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén12:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính92.9 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát9.6 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Air Suspension - Optional
Treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 322 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 300 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 225/55 R16; 245/45 R17; 245/40 R18, Lốp sau: 225/55 R16; 245/45 R17; 265/50 R18
Mâm xeMâm trước: 7.5J x 16; 8J x 17; 8.5J x 18, Mâm sau: 7.5J x 16; 8J x 17; 9J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4895 mm
Chiều rộng1854 mm
Rộng (gương)2071 mm
Chiều cao1515 mm
Chiều dài cơ sở2874 mm
Khoảng nhô trước841 mm
Khoảng nhô sau1180 mm
Chiều rộng cơ sở trước1583 mm
Chiều rộng cơ sở sau1604 mm
Đường kính quay vòng11.25 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1765 kg
Trọng lượng toàn tải2430 kg
Cốp xe695 L
Cốp tối đa1950 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.1-7.2 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC169 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG33 - 33 mpg
UK MPG40 - 39 mpg
km/lít14 - 14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2100 kg
Móc kéo84 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.