Skip to content
Mercedes-Benz E-class E 250 CDI (204 Hp) 7G-TRONIC PLUS - xem

Mercedes-Benz E-class E 250 CDI • 204 HP • 7G-TRONIC PLUS

Wagon7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2013-2016
204 HP
Công suất
7.8 giây
0-100 km/h
232 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.8 giây
0-60 mph7.4 giây
Tốc độ tối đa232 km/h

Hệ truyền động

Công suất204 HP tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 1600-1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2143 cc
Mã động cơOM 651.924
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.2:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình99 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát10 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Air Suspension - Optional
Treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 225/55 R16; 245/45 R17; 245/40 R18; 245/35 R19, Lốp sau: 225/55 R16; 245/45 R17; 245/40 R18; 265/35 R18; 275/30 R19
Mâm xeMâm trước: 7.5J x 16; 8J x 17; 8.5J x 18; 8.5J x 19, Mâm sau: 7.5J x 16; 8J x 17; 8.5J x 18; 9J x 18; 9.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4905 mm
Chiều rộng1854 mm
Rộng (gương)2071 mm
Chiều cao1507 mm
Chiều dài cơ sở2874 mm
Khoảng nhô trước849 mm
Khoảng nhô sau1182 mm
Chiều rộng cơ sở trước1583 mm
Chiều rộng cơ sở sau1604 mm
Đường kính quay vòng11.28 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1810 kg
Trọng lượng toàn tải2480 kg
Cốp xe695 L
Cốp tối đa1950 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.3-5.5 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC145 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu59 L
US MPG44 - 43 mpg
UK MPG53 - 51 mpg
km/lít19 - 18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2100 kg
Móc kéo84 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.