
Mercedes-Benz E-class E 300 V6 • 252 HP • 4MATIC 7G-TRONIC PLUS
Wagon7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2013-2016
252 HP
Công suất
7.8 giây
0-100 km/h
243 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.8 giây
0-60 mph7.4 giây
Tốc độ tối đa243 km/h
Hệ truyền động
Công suất252 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn340 Nm tại 3500-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3498 cc
Mã động cơM 276.952
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén12:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh92.9 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.6 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Air Suspension - Optional
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp245/45 R17; 245/40 R18
Mâm xe8J x 17; 8.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4905 mm
Chiều rộng1854 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2071 mm
Chiều cao1507 mm
Chiều dài cơ sở2874 mm
Khoảng nhô trước849 mm
Khoảng nhô sau1182 mm
Chiều rộng cơ sở trước1583 mm
Chiều rộng cơ sở sau1604 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1850 kg
Trọng lượng toàn tải2520 kg
Cốp xeDung tích cốp xe695 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1950 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.8-7.9 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)186 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu59 L
US MPG30 - 30 mpg
UK MPG36 - 36 mpg
km/lít13 - 13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2100 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo84 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.