Skip to content
Mercedes-Benz E-class E 200 (184 Hp) 4MATIC 9G-TRONIC - xem

Mercedes-Benz E-class E 200 • 184 HP • 4MATIC 9G-TRONIC

Wagon9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2016-2020
184 HP
Công suất
8.3 giây
0-100 km/h
228 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.3 giây
0-60 mph7.9 giây
Tốc độ tối đa228 km/h

Hệ truyền động

Công suất184 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1200-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1991 cc
Mã động cơM 274.920
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát12 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/55 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4933 mm
Chiều rộng1852 mm
Rộng (gương)2065 mm
Chiều cao1475 mm
Chiều dài cơ sở2939 mm
Khoảng nhô trước841 mm
Khoảng nhô sau1153 mm
Chiều rộng cơ sở trước1600 mm
Chiều rộng cơ sở sau1609 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1695 kg
Trọng lượng toàn tải2440 kg
Cốp xe640 L
Cốp tối đa1820 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.1-7.5 L/100km
Khí thải
CO₂168 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG33 - 31 mpg
UK MPG40 - 38 mpg
km/lít14 - 13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.