
Mercedes-Benz E-class E 220d • 200 HP • EQ Boost 9G-TRONIC
Wagon9 cấp tự độngDẫn động cầu sau2020-2023
200 HP
Công suất
7.8 giây
0-100 km/h
232 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h7.8 giây
0-60 mph7.4 giây
Tốc độ tối đa232 km/h
Hệ truyền động
Công suất200 HP tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn440 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1993 cc
Mã động cơOM 654.820
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82 mm
Hành trìnhHành trình piston94.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.3 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)0.9 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin48 V
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 120 HP
Mô-men mô-tơ 1200 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Air Suspension - Optional
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 305x28 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 300x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 225/55 R17; 245/45 R18; 245/40 R19; 245/35 R20, Lốp sau: 225/55 R17; 245/45 R18; 275/40 R18; 275/35 R19; 275/30 R20
Mâm xeMâm trước: 7.5J x 17; 8J x 18; 8J x 19; 8J x 20, Mâm sau: 7.5J x 17; 8J x 18; 9J x 18; 9J x 19; 9J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4945 mm
Chiều rộng1852 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2065 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2939 mm
Khoảng nhô trước853 mm
Khoảng nhô sau1153 mm
Chiều rộng cơ sở trước1604 mm
Chiều rộng cơ sở sau1613 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1770 kg
Cốp xeDung tích cốp xe640 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1820 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5-5.7 L/100km
Đường hỗn hợp5-5.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)132-150 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG47 - 41 mpg
UK MPG56 - 50 mpg
km/lít20 - 18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới13.8 °
Góc thoátGóc thoát15.2 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc10.2 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2100 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo84 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.