
Mercedes-Benz E-class AMG E 53 • 612 HP • Plug-in Hybrid 4MATIC+ AMG SPEEDSHIFT TCT 9G AMG DYNAMIC PLUS
Wagon9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2023-nay
612 HP
Công suất
3.9 giây
0-100 km/h
275 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
0-100 km/h3.9 giây
0-60 mph3.7 giây
Tốc độ tối đa275 km/h
Hệ truyền động
Công suất612 HP tại 5800-6100 vòng/phút
Mô-men xoắn480 Nm tại 2200-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2999 cc
Mã động cơM 256
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston92.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, CAMTRONIC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)28.6 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)21.2 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin400 V
Vị trí pinVị trí pinDưới cốp xe
Công suất hệ thống612 HP
Mô-men hệ thống750 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1163 HP
Mô-men mô-tơ 1480 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)97 km
Tốc độ (EV)Tốc độ tối đa (Điện)140 km/h
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)26.7 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 390x36 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 360x26 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSĐánh lái 4 bánhCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
Mâm xe19"; 20"; 21"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)0.9-1.1 L/100km
Đường hỗn hợp0.9-1.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)21-24 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG261 - 214 mpg
UK MPG314 - 257 mpg
km/lít111 - 91 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.