
Mercedes-Benz E-class E 200 D • 75 HP • Automatic
Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1992-1996
75 HP
Công suất
20.4 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h20.4 giây
0-60 mph19.4 giây
Tốc độ tối đa155 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 4600 vòng/phút
Mô-men xoắn126 Nm tại 2700-3550 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơOM 601 D 20 / 601.912
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén22:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh87 mm
Hành trìnhHành trình piston84 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 185/65 R15, Lốp sau: 185/65 R15
Mâm xeMâm trước: 6J x 15, Mâm sau: 6J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4740 mm
Chiều rộng1740 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2800 mm
Chiều rộng cơ sở trước1501 mm
Chiều rộng cơ sở sau1491 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1340 kg
Trọng lượng toàn tải1910 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8 L/100km
Ngoài đô thị5.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.