
Mercedes-Benz E-class E 300 Turbodiesel • 177 HP • Automatic
Sedan5 cấp tự độngDẫn động cầu sau1994-1999
177 HP
Công suất
8.9 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.9 giây
0-60 mph8.5 giây
Tốc độ tối đa220 km/h
Hệ truyền động
Công suất177 HP tại 4400 vòng/phút
Mô-men xoắn330 Nm tại 1600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2996 cc
Mã động cơOM 606 D 30 LA / 606.962
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén22:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh87 mm
Hành trìnhHành trình piston84 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/65 R15
Mâm xe7J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4795 mm
Chiều rộng1799 mm
Chiều cao1437 mm
Chiều dài cơ sở2833 mm
Chiều rộng cơ sở trước1534 mm
Chiều rộng cơ sở sau1528 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1630 kg
Trọng lượng toàn tải2130 kg
Cốp xeDung tích cốp xe520 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.9 L/100km
Ngoài đô thị6.1 L/100km
Đường hỗn hợp7.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.