Skip to content
Mercedes-Benz E-class AMG E 55 V8 (354 Hp) 4MATIC Automatic - xem

Mercedes-Benz E-class AMG E 55 V8 • 354 HP • 4MATIC Automatic

Sedan5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1999-2002
354 HP
Công suất
5.9 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.9 giây
0-60 mph5.6 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất354 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn530 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5439 cc
Mã động cơM 113 E 55 / 113.980
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh3
Đường kính97 mm
Hành trình92 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8 L
DT nước mát11 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 235/40 R18, Lốp sau: 265/35 R18
Mâm xeMâm trước: 8J x 18, Mâm sau: 9J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4818 mm
Chiều rộng1799 mm
Chiều cao1411 mm
Chiều dài cơ sở2833 mm
Chiều rộng cơ sở trước1560 mm
Chiều rộng cơ sở sau1543 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1770 kg
Trọng lượng toàn tải2280 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị18.2 L/100km
Ngoài đô thị9.3 L/100km
Đường hỗn hợp12.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.