
Mercedes-Benz E-class E 200 Kompressor • 192 HP
Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu sau1999-2002
192 HP
Công suất
9.5 giây
0-100 km/h
232 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.5 giây
0-60 mph9 giây
Tốc độ tối đa232 km/h
Hệ truyền động
Công suất192 HP tại 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 2500-4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơM 111 E 20 ML / 111.947
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.5:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89.9 mm
Hành trìnhHành trình piston78.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp215/55 R16
Mâm xe7.5J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4818 mm
Chiều rộng1799 mm
Chiều cao1440 mm
Chiều dài cơ sở2833 mm
Chiều rộng cơ sở trước1534 mm
Chiều rộng cơ sở sau1528 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1580 kg
Trọng lượng toàn tải2080 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.4 L/100km
Ngoài đô thị7.3 L/100km
Đường hỗn hợp9.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG25 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.