Skip to content
Mercedes-Benz E-class AMG E 55 V8 (476 Hp) 5G-TRONIC - xem

Mercedes-Benz E-class AMG E 55 V8 • 476 HP • 5G-TRONIC

Sedan5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2001-2006
476 HP
Công suất
4.7 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.7 giây
0-60 mph4.5 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất476 HP tại 6100 vòng/phút
Mô-men xoắn700 Nm tại 2650 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5439 cc
Mã động cơM 113.990
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh3
Đường kính97 mm
Hành trình92 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8.5 L
DT nước mát13.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Air suspension
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 245/35 R18, Lốp sau: 265/35 R18
Mâm xeMâm trước: 8J x 18, Mâm sau: 9J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4849 mm
Chiều rộng1822 mm
Chiều cao1412 mm
Chiều dài cơ sở2854 mm
Chiều rộng cơ sở trước1567 mm
Chiều rộng cơ sở sau1560 mm
Hệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1835 kg
Trọng lượng toàn tải2360 kg
Cốp xe540 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị16.1 L/100km
Ngoài đô thị9.3 L/100km
Đường hỗn hợp12.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.