Skip to content
Mercedes-Benz E-class E 200 Kompressor (163 Hp) 5G-TRONIC - xem

Mercedes-Benz E-class E 200 Kompressor • 163 HP • 5G-TRONIC

Sedan5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2001-2006
163 HP
Công suất
9.8 giây
0-100 km/h
227 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.8 giây
0-60 mph9.3 giây
Tốc độ tối đa227 km/h

Hệ truyền động

Công suất163 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1796 cc
Mã động cơM 271.941
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình85 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát9.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/60 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4818 mm
Chiều rộng1822 mm
Chiều cao1452 mm
Chiều dài cơ sở2854 mm
Chiều rộng cơ sở trước1577 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Hệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1605 kg
Trọng lượng toàn tải2105 kg
Cốp xe540 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.8 L/100km
Ngoài đô thị6.4 L/100km
Đường hỗn hợp8.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1900 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.