
Mercedes-Benz E-class E 270 CDI • 177 HP
Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu sau2001-2006
177 HP
Công suất
9 giây
0-100 km/h
233 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa233 km/h
Hệ truyền động
Công suất177 HP tại 4200 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2685 cc
Mã động cơOM 647.961
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén18:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh88 mm
Hành trìnhHành trình piston88.3 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp225/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4818 mm
Chiều rộng1822 mm
Chiều cao1452 mm
Chiều dài cơ sở2854 mm
Chiều rộng cơ sở trước1577 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1665 kg
Trọng lượng toàn tải2200 kg
Cốp xeDung tích cốp xe540 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.3 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.