Skip to content
Mercedes-Benz E-class E 400 CDI V8 (260 Hp) 5G-TRONIC - xem

Mercedes-Benz E-class E 400 CDI V8 • 260 HP • 5G-TRONIC

Sedan5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2001-2006
260 HP
Công suất
6.9 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.9 giây
0-60 mph6.6 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất260 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn560 Nm tại 1600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3996 cc
Mã động cơOM 628.961
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén18.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu9.5 L
DT nước mát15.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp245/45 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4818 mm
Chiều rộng1822 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2854 mm
Chiều rộng cơ sở trước1577 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1835 kg
Trọng lượng toàn tải2360 kg
Cốp xe540 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.5 L/100km
Ngoài đô thị7.1 L/100km
Đường hỗn hợp9.4 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1900 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.