
Mercedes-Benz E-class E 420 CDI V8 • 314 HP • 7G-TRONIC
Sedan7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2006-2009
314 HP
Công suất
6.1 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.1 giây
0-60 mph5.8 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất314 HP tại 3600 vòng/phút
Mô-men xoắn730 Nm tại 2200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3996 cc
Mã động cơOM 629.910
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén17.5:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu10.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát15.3 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Air suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp245/45 R17
Mâm xe8J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4856 mm
Chiều rộng1822 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2063 mm
Chiều cao1465 mm
Chiều dài cơ sở2854 mm
Khoảng nhô trước869 mm
Khoảng nhô sau1133 mm
Chiều rộng cơ sở trước1559 mm
Chiều rộng cơ sở sau1552 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1835 kg
Trọng lượng toàn tải2435 kg
Cốp xeDung tích cốp xe530 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.3 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)246 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1900 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.