Skip to content
Mercedes-Benz E-class E 550 V8 (382 Hp) 7G-TRONIC - xem

Mercedes-Benz E-class E 550 V8 • 382 HP • 7G-TRONIC

Sedan7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2006-2009
382 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-60 mph5.4 giây

Hệ truyền động

Công suất382 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn530 Nm tại 2800-4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5461 cc
Mã động cơM 273
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính98 mm
Hành trình90.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8.5 L
DT nước mát11.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Air suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 330 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 300 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 245/45 R17; 245/40 R18, Lốp sau: 245/45 R17; 265/35 R18
Mâm xeMâm trước: 8J x 17; 8.5J x 18, Mâm sau: 8J x 17; 9J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4852 mm
Chiều rộng1822 mm
Rộng (gương)2063 mm
Chiều cao1483 mm
Chiều dài cơ sở2854 mm
Khoảng nhô trước865 mm
Khoảng nhô sau1133 mm
Chiều rộng cơ sở trước1557 mm
Chiều rộng cơ sở sau1552 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1762 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.7 L/100km
Ngoài đô thị10.2 L/100km
Đường hỗn hợp13.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.