
Mercedes-Benz E-class E 500 V8 • 388 HP • 7G-TRONIC
Sedan7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2009-2013
388 HP
Công suất
5.2 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.2 giây
0-60 mph4.9 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất388 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn530 Nm tại 2800-4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5461 cc
Mã động cơM 273.971
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh98 mm
Hành trìnhHành trình piston90.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Air suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 344x32 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 320x24 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 245/45 R17; 245/40 R18; 245/35 R19, Lốp sau: 245/45 R17; 265/35 R18; 275/30 R19
Mâm xeMâm trước: 8.5J x 17; 8.5J x 18; 8.5J x 19, Mâm sau: 8.5J x 17; 9J x 18; 9.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4868 mm
Chiều rộng1854 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2071 mm
Chiều cao1447 mm
Chiều dài cơ sở2874 mm
Khoảng nhô trước841 mm
Khoảng nhô sau1153 mm
Chiều rộng cơ sở trước1585 mm
Chiều rộng cơ sở sau1604 mm
Đường kính quay vòng11.25 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1755 kg
Trọng lượng toàn tải2375 kg
Cốp xeDung tích cốp xe532 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.8-11.2 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)261 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG22 - 21 mpg
UK MPG26 - 25 mpg
km/lít9 - 9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.