Skip to content
Mercedes-Benz E-class AMG E 63 V8 (557 Hp) AMG SPEEDSHIFT MCT - xem

Mercedes-Benz E-class AMG E 63 V8 • 557 HP • AMG SPEEDSHIFT MCT

Sedan7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2013-2016
557 HP
Công suất
4.2 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.2 giây
0-60 mph4 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất557 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn720 Nm tại 1750-5250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5461 cc
Mã động cơM 157.981
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính98 mm
Hành trình90.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8.5 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 360x36 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 360x26 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 255/40 ZR18, Lốp sau: 285/35 ZR18
Mâm xeMâm trước: 9J x 18, Mâm sau: 9.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4892 mm
Chiều rộng1873 mm
Rộng (gương)2071 mm
Chiều cao1450 mm
Chiều dài cơ sở2874 mm
Đường kính quay vòng11.35 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1770 kg
Trọng lượng toàn tải2390 kg
Cốp xe540 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.8 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC230 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.