Skip to content
Mercedes-Benz E-class E 180 (156 Hp) 7G-TRONIC PLUS - xem

Mercedes-Benz E-class E 180 • 156 HP • 7G-TRONIC PLUS

Sedan7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2013-2016
156 HP
Công suất
9.6 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.6 giây
0-60 mph9.1 giây
Tốc độ tối đa220 km/h

Hệ truyền động

Công suất156 HP tại 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1250-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1595 cc
Mã động cơM 274.910
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình73.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.1 L
DT nước mát8.5 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Air Suspension - Optional
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer, Air Suspension - Optional
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 205/60 R16; 225/55 R16; 245/45 R17; 245/40 R18; 245/35 R19, Lốp sau: 205/60 R16; 225/55 R16; 245/45 R17; 245/40 R18; 265/35 R18; 275/30 R19
Mâm xeMâm trước: 7J x 16; 7.5J x 16; 8J x 17; 8.5J x 18; 8.5J x 19, Mâm sau: 7J x 16; 7.5J x 16; 8J x 17; 8.5J x 18; 9J x 18; 9.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4879 mm
Chiều rộng1854 mm
Rộng (gương)2071 mm
Chiều cao1474 mm
Chiều dài cơ sở2874 mm
Khoảng nhô trước849 mm
Khoảng nhô sau1156 mm
Chiều rộng cơ sở trước1583 mm
Chiều rộng cơ sở sau1614 mm
Đường kính quay vòng11.28 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1570 kg
Trọng lượng toàn tải2230 kg
Cốp xe540 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.1-6.6 L/100km
Khí thải
CO₂153 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu59 L
US MPG39 - 36 mpg
UK MPG46 - 43 mpg
km/lít16 - 15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.