
Mercedes-Benz E-class E 300 BlueTEC • 204 HP • HYBRID 7G-TRONIC PLUS
Sedan7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2013-2016
204 HP
Công suất
7.5 giây
0-100 km/h
242 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hiệu suất
0-100 km/h7.5 giây
0-60 mph7.1 giây
Tốc độ tối đa242 km/h
Hệ truyền động
Công suất27 HP tại 4200 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 1600-1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2143 cc
Mã động cơOM 651.924
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.2:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston99 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)0.8 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới nắp ca-pô trước
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 127 HP
Mô-men mô-tơ 1250 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/55 R16
Mâm xe7.5J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4879 mm
Chiều rộng1854 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2071 mm
Chiều cao1474 mm
Chiều dài cơ sở2874 mm
Khoảng nhô trước849 mm
Khoảng nhô sau1156 mm
Chiều rộng cơ sở trước1598 mm
Chiều rộng cơ sở sau1614 mm
Đường kính quay vòng11.28 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1770 kg
Trọng lượng toàn tải2430 kg
Cốp xeDung tích cốp xe505 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp3.8-4.2 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)110 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu59 L
US MPG62 - 56 mpg
UK MPG74 - 67 mpg
km/lít26 - 24 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)300 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)300 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.