
Mercedes-Benz E-class AMG E 63 S V8 • 612 HP • 4MATIC+ MCT
Sedan9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2016-2020
612 HP
Công suất
3.4 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h3.4 giây
0-60 mph3.2 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất612 HP tại 5750-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn850 Nm tại 2500-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3982 cc
Mã động cơM 177.980
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén8.6:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát15.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 265/35 R20, Lốp sau: 295/30 R20
Mâm xeMâm trước: 10J x 20, Mâm sau: 9.5J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4988 mm
Chiều rộng1907 mm
Chiều cao1463 mm
Chiều dài cơ sở2939 mm
Khoảng nhô trước882 mm
Khoảng nhô sau1167 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1649 mm
Đường kính quay vòng12.5 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1880 kg
Trọng lượng toàn tải2525 kg
Cốp xeDung tích cốp xe540 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)11.9 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)12.4 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)12.4 L/100km
Đường hỗn hợp8.8-9.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)270-279 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG27 - 26 mpg
UK MPG32 - 31 mpg
km/lít11 - 11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới12.7 °
Góc thoátGóc thoát15.3 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc12.3 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.