Skip to content
Mercedes-Benz E-class E 200 (197 Hp) EQ Boost 9G-TRONIC - xem

Mercedes-Benz E-class E 200 • 197 HP • EQ Boost 9G-TRONIC

Sedan9 cấp tự độngDẫn động cầu sau2016-2020
197 HP
Công suất
7.5 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h7.5 giây
0-60 mph7.1 giây
Tốc độ tối đa240 km/h

Hệ truyền động

Công suất197 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1650-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1991 cc
Mã động cơM 264.920
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, CAMTRONIC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.6 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Air Suspension - Optional
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer, Air Suspension - Optional
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 225/55 R17; 225/40 R18; 245/45 R18; 245/40 R19; 245/35 R20, Lốp sau: 225/55 R17; 245/35 R18; 245/45 R18; 275/40 R18; 275/35 R19; 275/30 R20
Mâm xeMâm trước: 7.5J x 17; 7.5J x 18; 8J x 18; 8J x 19; 8J x 20, Mâm sau: 7.5J x 17; 8J x 18; 8.5J x 18; 9J x 18; 9J x 19; 9J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4923 mm
Chiều rộng1852 mm
Rộng (gương)2065 mm
Chiều cao1468 mm
Chiều dài cơ sở2939 mm
Khoảng nhô trước841 mm
Khoảng nhô sau1143 mm
Chiều rộng cơ sở sau1619 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1540 kg
Cốp xe540 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP7.1 L/100km
Đường hỗn hợp7.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP161 g/km
CO₂ NEDC149 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP-EVAP-ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG33 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới15.2 °
Góc thoát12.4 °
Góc đỉnh dốc8.7 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1900 kg
Móc kéo84 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.