
Mercedes-Benz E-class E 200d • 160 HP • 9G-TRONIC
Sedan9 cấp tự độngDẫn động cầu sau2016-2020
160 HP
Công suất
8.4 giây
0-100 km/h
226 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.4 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa226 km/h
Hệ truyền động
Công suất160 HP tại 3200 vòng/phút
Mô-men xoắn360 Nm tại 1600-2600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơOM 654.916
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh78 mm
Hành trìnhHành trình piston83.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Air Suspension - Optional
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer, Air Suspension - Optional
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 205/65 R16; 225/55 R17; 225/40 R18; 245/45 R18; 245/40 R19; 245/35 R20, Lốp sau: 205/65 R16; 225/55 R17; 245/35 R18; 245/45 R18; 275/40 R18; 275/35 R19; 275/30 R20
Mâm xeMâm trước: 7J x 16; 7.5J x 17; 7.5J x 18; 8J x 18; 8J x 19; 8J x 20, Mâm sau: 7J x 16; 7.5J x 17; 8J x 18; 8.5J x 18; 9J x 18; 9J x 19; 9J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4923 mm
Chiều rộng1852 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2065 mm
Chiều cao1468 mm
Chiều dài cơ sở2939 mm
Khoảng nhô trước841 mm
Khoảng nhô sau1143 mm
Chiều rộng cơ sở sau1619 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1605 kg
Cốp xeDung tích cốp xe540 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5 L/100km
Đường hỗn hợp5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)132 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)127 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP-EVAP-ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG47 mpg
UK MPG56 mpg
km/lít20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới15.2 °
Góc thoátGóc thoát12.4 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc8.7 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2100 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo84 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.