Skip to content
Mercedes-Benz E-class E 300d (245 Hp) 9G-TRONIC - xem

Mercedes-Benz E-class E 300d • 245 HP • 9G-TRONIC

Sedan9 cấp tự độngDẫn động cầu sau2016-2020
245 HP
Công suất
6.2 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.2 giây
0-60 mph5.9 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất245 HP
Mô-men xoắn500 Nm tại 1600-2400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1950 cc
Mã động cơOM 654.920
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.8 L
DT nước mát12.5 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/55 R17
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4923 mm
Chiều rộng1852 mm
Rộng (gương)2065 mm
Chiều cao1468 mm
Chiều dài cơ sở2939 mm
Khoảng nhô trước841 mm
Khoảng nhô sau1143 mm
Khoảng sáng gầm xe103 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1660 kg
Trọng lượng toàn tải2370 kg
Cốp xe540 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)5.9 L/100km
Cao (WLTP)6.8 L/100km
R.cao (WLTP)6.8 L/100km
Đường hỗn hợp4.9-5.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP155-179 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP-EVAP-ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG48 - 41 mpg
UK MPG58 - 50 mpg
km/lít20 - 18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới15.2 °
Góc thoát12.4 °
Góc đỉnh dốc8.7 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)2100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.