Skip to content
Mercedes-Benz E-class E 350 (255 Hp) 9G-TRONIC - xem

Mercedes-Benz E-class E 350 • 255 HP • 9G-TRONIC

Sedan9 cấp tự độngDẫn động cầu sau2016-2020
255 HP
Công suất
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-60 mph6.1 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất255 HP tại 5800-6100 vòng/phút
Mô-men xoắn370 Nm tại 1800-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1991 cc
Mã động cơM 264.920
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, CAMTRONIC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mát11 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Air Suspension - Optional
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer, Air Suspension - Optional
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 343x33 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 300x23 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/45 R18
Mâm xe8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4923 mm
Chiều rộng1872 mm
Rộng (gương)2065 mm
Chiều dài cơ sở2939 mm
Khoảng nhô trước841 mm
Khoảng nhô sau1143 mm
Chiều rộng cơ sở trước1604 mm
Chiều rộng cơ sở sau1608 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1730 kg
Cốp xe540 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9 L/100km
Khí thải
TC khí thảiULEV50
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.