Skip to content
Mercedes-Benz E-class AMG E 63 S (612 Hp) 4MATIC+ AMG SPEEDSHIFT MCT - xem

Mercedes-Benz E-class AMG E 63 S • 612 HP • 4MATIC+ AMG SPEEDSHIFT MCT

Sedan9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-2023
612 HP
Công suất
3.4 giây
0-100 km/h
300 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h3.4 giây
0-60 mph3.2 giây
Tốc độ tối đa300 km/h

Hệ truyền động

Công suất612 HP tại 5750-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn850 Nm tại 2500-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3982 cc
Mã động cơM 177.980
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén8.6:1
Nạp khíTăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu9 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4940 mm
Chiều rộng1852 mm
Rộng (gương)2065 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2939 mm
Khoảng nhô trước851 mm
Khoảng nhô sau1150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1601 mm
Chiều rộng cơ sở sau1595 mm
Đường kính quay vòng12.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1935 kg
Trọng lượng toàn tải2555 kg
Cốp xe540 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11.6 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC267 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1900 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.