Skip to content
Mercedes-Benz E-class E 200d (160 Hp) 9G-TRONIC - xem

Mercedes-Benz E-class E 200d • 160 HP • 9G-TRONIC

Sedan9 cấp tự độngDẫn động cầu sau2020-2023
160 HP
Công suất
8.4 giây
0-100 km/h
226 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.4 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa226 km/h

Hệ truyền động

Công suất160 HP
Mô-men xoắn360 Nm tại 1600-2600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơOM 654.916
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.3 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4935 mm
Chiều rộng1852 mm
Rộng (gương)2065 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2939 mm
Khoảng nhô trước853 mm
Khoảng nhô sau1143 mm
Khoảng sáng gầm xe97 mm
Chiều rộng cơ sở trước1604 mm
Chiều rộng cơ sở sau1608 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1660 kg
Trọng lượng toàn tải2395 kg
Cốp xe540 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.4-4.7 L/100km
Khí thải
CO₂124 g/km
TC khí thảiEURO 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG53 - 50 mpg
UK MPG64 - 60 mpg
km/lít23 - 21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới14.5 °
Góc thoát11.8 °
Góc đỉnh dốc8.7 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.