
Mercedes-Benz E-class E 220d • 194 HP • 9G-TRONIC
Sedan9 cấp tự độngDẫn động cầu sau2020-2023
194 HP
Công suất
7.3 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.3 giây
0-60 mph6.9 giây
Tốc độ tối đa240 km/h
Hệ truyền động
Công suất194 HP tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1600-2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1950 cc
Mã động cơOM 654 DE 20 LA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.3 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4935 mm
Chiều rộng1852 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2065 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2939 mm
Khoảng nhô trước853 mm
Khoảng nhô sau1143 mm
Khoảng sáng gầm xe97 mm
Chiều rộng cơ sở trước1604 mm
Chiều rộng cơ sở sau1608 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1675 kg
Trọng lượng toàn tải2410 kg
Cốp xeDung tích cốp xe540 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.7-4.9 L/100km
Khí thải
CO₂130 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEURO 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG50 - 48 mpg
UK MPG60 - 58 mpg
km/lít21 - 20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới14.5 °
Góc thoátGóc thoát11.8 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc8.7 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.