
Mercedes-Benz EQA EQA 250+ 73.9 kWh • 190 HP
SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2021-2023
190 HP
Công suất
8.6 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h8.6 giây
0-60 mph8.2 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Hệ truyền động
Công suất190 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)73.9 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)70.5 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống190 HP
Mô-men hệ thống385 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1190 HP
Mô-men mô-tơ 1385 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1EM0026
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)532 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)16.7 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/60 R18; 235/55 R18; 235/50 R19; 235/45 R20
Mâm xe6.5J x 18; 7.5J x 18; 7.5J x 19; 8.5J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4463 mm
Chiều rộng1834 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2020 mm
Chiều cao1608 mm
Chiều dài cơ sở2729 mm
Khoảng nhô trước913 mm
Khoảng nhô sau821 mm
Khoảng sáng gầm xe154 mm
Chiều rộng cơ sở trước1588 mm
Chiều rộng cơ sở sau1589 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1970 kg
Trọng lượng toàn tải2470 kg
Cốp xeDung tích cốp xe340 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1320 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới18.7 °
Góc thoátGóc thoát21.8 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc14.2 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)750 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo80 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.