
Mercedes-Benz G-class G 320 V6 • 215 HP • 4MATIC Automatic
Cabriolet5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2000-2007
215 HP
Công suất
10.9 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.9 giây
0-60 mph10.4 giây
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất215 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 2800-4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3199 cc
Mã động cơM 112.945
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh3
Đường kínhĐường kính xi-lanh89.9 mm
Hành trìnhHành trình piston84 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Rigid axle suspension, Trailing arm
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Trailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp265/70 R 16
Mâm xe7.5 J x 16 H 2
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4275 mm
Chiều rộng1760 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2007 mm
Chiều cao1941 mm
Chiều dài cơ sở2400 mm
Khoảng sáng gầm xe205 mm
Chiều rộng cơ sở trước1475 mm
Chiều rộng cơ sở sau1475 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.54 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2240 kg
Trọng lượng toàn tải2850 kg
Cốp xeDung tích cốp xe238 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1580 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp15.5 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)370 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu96 L
US MPG15 mpg
UK MPG18 mpg
km/lít6 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới34 °
Góc thoátGóc thoát26 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc23 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước500 mm
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2850 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.