
Mercedes-Benz G-class G 230 • 126 HP • 4MATIC Automatic
SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1989-2001
126 HP
Công suất
18.7 giây
0-100 km/h
145 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h18.7 giây
0-60 mph17.8 giây
Tốc độ tối đa145 km/h
Hệ truyền động
Công suất126 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn190 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2298 cc
Mã động cơM 102.989
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh95.5 mm
Hành trìnhHành trình piston80.2 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Wishbone, Trailing arm
Treo sauHệ thống treo sauWishbone, Trailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205 R 16 M+S
Mâm xe6 J x 16 H 2
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4635 mm
Chiều rộng1690 mm
Chiều cao1936 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Chiều rộng cơ sở trước1425 mm
Chiều rộng cơ sở sau1425 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2195 kg
Trọng lượng toàn tải2950 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị16.9 L/100km
Ngoài đô thị12.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu96 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.