Skip to content
Mercedes-Benz G-class G 320 (210 Hp) 4MATIC Automatic - xem

Mercedes-Benz G-class G 320 • 210 HP • 4MATIC Automatic

SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1989-2001
210 HP
Công suất
12.8 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.8 giây
0-60 mph12.2 giây
Tốc độ tối đa170 km/h

Hệ truyền động

Công suất210 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3199 cc
Mã động cơM 104.996
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89.9 mm
Hành trình84 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8 L
DT nước mát11.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Rigid axle suspension, Trailing arm
Treo sauRigid axle suspension, Trailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp255/65 R 16
Mâm xe7.5 J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4680 mm
Chiều rộng1760 mm
Rộng (gương)2007 mm
Chiều cao1936 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng sáng gầm xe210 mm
Chiều rộng cơ sở trước1475 mm
Chiều rộng cơ sở sau1475 mm
Đường kính quay vòng13.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2320 kg
Trọng lượng toàn tải3050 kg
Cốp xe480 L
Cốp tối đa2250 L
Tải nóc200 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị16.9 L/100km
Ngoài đô thị14 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu96 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Góc tới36 °
Góc thoát27 °
Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)3500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.