
Mercedes-Benz G-class AMG G 55 V8 Kompressor • 476 HP • 4MATIC Automatic
SUV5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2000-2007
476 HP
Công suất
5.6 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.6 giây
0-60 mph5.3 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Hệ truyền động
Công suất476 HP tại 6100 vòng/phút
Mô-men xoắn700 Nm tại 2650-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5439 cc
Mã động cơM 113.993
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh3
Đường kínhĐường kính xi-lanh97 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Rigid axle suspension, Trailing arm
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Trailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp285/55 R 18
Mâm xe9.5 J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4662 mm
Chiều rộng1864 mm
Chiều cao1931 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng sáng gầm xe205 mm
Chiều rộng cơ sở trước1475 mm
Chiều rộng cơ sở sau1475 mm
Đường kính quay vòng13.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2475 kg
Trọng lượng toàn tải3200 kg
Cốp xeDung tích cốp xe480 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2250 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa200 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp16.3 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)392 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu96 L
US MPG14 mpg
UK MPG17 mpg
km/lít6 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới37 °
Góc thoátGóc thoát31 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc23 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước500 mm
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3360 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.