
Mercedes-Benz G-class AMG G 63 V8 • 544 HP • 4MATIC AMG SPEEDSHIFT PLUS
SUV7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2012-2015
544 HP
Công suất
5.4 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.4 giây
0-60 mph5.3 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Hệ truyền động
Công suất544 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn760 Nm tại 2000-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5461 cc
Mã động cơM 157.984
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh98 mm
Hành trìnhHành trình piston90.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8.5 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Rigid axle suspension, Trailing arm
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Trailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 375x36 mm
Phanh sauĐĩa, 330x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp275/50 R20
Mâm xe9.5J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4662 mm
Chiều rộng1760 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2055 mm
Chiều cao1951 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng nhô trước783 mm
Khoảng nhô sau820 mm
Khoảng sáng gầm xe220 mm
Chiều rộng cơ sở trước1475 mm
Chiều rộng cơ sở sau1475 mm
Đường kính quay vòng13.6 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.54 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2475 kg
Trọng lượng toàn tải3200 kg
Cốp xeDung tích cốp xe480 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2250 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa200 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp13.8 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)322 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu96 L
US MPG17 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới27 °
Góc thoátGóc thoát27 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc24 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước600 mm
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.