
Mercedes-Benz G-class G 200 • 118 HP • 4MATIC Automatic
SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1990-2001
118 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất118 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn172 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1996 cc
Mã động cơM 102.965
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.1:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston80.2 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Rigid axle suspension, Trailing arm
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Trailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/80 R16
Mâm xe6J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4185 mm
Chiều rộng1690 mm
Chiều cao1908 mm
Chiều dài cơ sở2400 mm
Chiều rộng cơ sở trước1425 mm
Chiều rộng cơ sở sau1425 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2060 kg
Trọng lượng toàn tải2620 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu96 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.