
Mercedes-Benz G-class G 400 CDI V8 • 250 HP • 4MATIC Automatic
SUV5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2000-2007
250 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
182 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây
Tốc độ tối đa182 km/h
Hệ truyền động
Công suất250 HP tại 4400 vòng/phút
Mô-men xoắn560 Nm tại 1700-2600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3996 cc
Mã động cơOM 628.962
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén18.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Rigid axle suspension, Trailing arm
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Trailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp265/60 R 18
Mâm xe7.5 J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4230 mm
Chiều rộng1760 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2007 mm
Chiều cao1931 mm
Chiều dài cơ sở2400 mm
Khoảng sáng gầm xe205 mm
Chiều rộng cơ sở trước1475 mm
Chiều rộng cơ sở sau1475 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2490 kg
Trọng lượng toàn tải2850 kg
Cốp xeDung tích cốp xe250 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1580 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa150 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp12.8 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)343 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu96 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới36 °
Góc thoátGóc thoát27 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc23 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước500 mm
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2850 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.