
Mercedes-Benz GLA GLA 200 • 156 HP • 7G-DCT
SUV7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2017-2019
156 HP
Công suất
8.1 giây
0-100 km/h
215 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.1 giây
0-60 mph7.7 giây
Tốc độ tối đa215 km/h
Hệ truyền động
Công suất156 HP tại 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1250-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1595 cc
Mã động cơM 270.910
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston73.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.8 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauWishbone, Transverse stabilizer, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/60 R17; 215/55 R18; 235/50 R18; 235/45 R19
Mâm xe6.5J x 17; 6.5J x 18; 7J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4424 mm
Chiều rộng1804 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2022 mm
Chiều cao1494 mm
Chiều dài cơ sở2699 mm
Khoảng nhô trước913 mm
Khoảng nhô sau812 mm
Chiều rộng cơ sở trước1569 mm
Chiều rộng cơ sở sau1560 mm
Đường kính quay vòng11.84 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1360 kg
Trọng lượng toàn tải1940 kg
Cốp xeDung tích cốp xe421 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1235 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.6-5.8 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)135 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG42 - 41 mpg
UK MPG50 - 49 mpg
km/lít18 - 17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới15.8 °
Góc thoátGóc thoát21.5 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc13.3 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)715 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1400 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.