Skip to content
Mercedes-Benz GLA GLA 220d (177 Hp) 4MATIC 7G-DCT - xem

Mercedes-Benz GLA GLA 220d • 177 HP • 4MATIC 7G-DCT

SUV7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2019
177 HP
Công suất
7.7 giây
0-100 km/h
218 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.7 giây
0-60 mph7.3 giây
Tốc độ tối đa218 km/h

Hệ truyền động

Công suất177 HP tại 3600-3800 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1400-3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2143 cc
Mã động cơOM 651.930
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.2:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình99 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauWishbone, Transverse stabilizer, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/60 R17; 215/55 R18; 235/50 R18; 235/45 R19
Mâm xe6.5J x 17; 6.5J x 18; 7J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4424 mm
Chiều rộng1804 mm
Rộng (gương)2022 mm
Chiều cao1494 mm
Chiều dài cơ sở2699 mm
Khoảng nhô trước913 mm
Khoảng nhô sau812 mm
Chiều rộng cơ sở trước1569 mm
Chiều rộng cơ sở sau1560 mm
Đường kính quay vòng11.84 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1520 kg
Trọng lượng toàn tải2090 kg
Cốp xe421 L
Cốp tối đa1235 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.8-5.0 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC130 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu56 L
US MPG49 - 47 mpg
UK MPG59 - 56 mpg
km/lít21 - 20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới15.8 °
Góc thoát21.5 °
Góc đỉnh dốc13.3 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1800 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.