
Mercedes-Benz GLB GLB 200d • 150 HP • DCT
SUV8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-2023
150 HP
Công suất
9 giây
0-100 km/h
204 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa204 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 3400-4440 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1400-2600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1951 cc
Mã động cơOM 654q
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.8 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/65 R17
Mâm xe6.5J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4634 mm
Chiều rộng1834 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2020 mm
Chiều dài cơ sở2829 mm
Khoảng nhô trước905 mm
Khoảng nhô sau900 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1605 mm
Chiều rộng cơ sở sau1606 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1605 kg
Trọng lượng toàn tải2195 kg
Cốp xeDung tích cốp xe570 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1805 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)5.4 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)6.1 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)6.1 L/100km
Đường hỗn hợp4.9-5.0 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)143-160 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG48 - 47 mpg
UK MPG58 - 56 mpg
km/lít20 - 20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới18 °
Góc thoátGóc thoát18.3 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc13.9 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1800 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.